Khóa Học Options Mỹ (Phần 1): Cơ Bản Toàn Tập Call & Put, Strike Price, Moneyness & 4 Biến Số The Greeks
📅 Cập nhật: 14/10/2026
⏱️ Thời gian đọc: 18 phút
🏷️ Chuyên mục: Options Trading
Thị trường quyền chọn (Options) tại Mỹ là đấu trường tài chính tinh vi và có thanh khoản lớn nhất hành tinh. Nếu cổ phiếu cơ sở chỉ cho phép bạn kiếm tiền khi giá tăng (hoặc bán khống khi giá giảm), thì Options trao cho bạn quyền năng kiếm lợi nhuận ngay cả khi thị trường đi ngang, biến động mạnh hay trầm lắng. Bài viết này sẽ đặt nền móng vững chắc nhất: Bản chất 1 hợp đồng Options, phân loại Call/Put, cách đọc Option Chain và kiểm soát 4 biến số Hy Lạp (The Greeks).
1. Bản Chất 1 Hợp Đồng Quyền Chọn (Options Contract) Tại Mỹ
Quyền chọn là một hợp đồng phái sinh chuẩn hóa giữa hai bên (Người Mua - Buyer và Người Bán - Seller/Writer). Quy chuẩn bắt buộc trên các sàn giao dịch chứng khoán Mỹ (CBOE, NASDAQ, NYSE):
📜
QUY TẮC CỐT LÕI: 1 hợp đồng Options luôn đại diện cho quyền mua hoặc bán chính xác 100 cổ phiếu cơ sở (1 Contract = 100 Shares).
Nếu giá Premium hiển thị trên bảng là $3.50/share, thì số tiền thực tế bạn trả (hoặc thu về) khi giao dịch 1 hợp đồng là: $3.50 × 100 = $350 USD.
4 Yếu Tố Bắt Buộc Của Mọi Hợp Đồng Options:
Cổ phiếu cơ sở (Underlying Stock): Mã chứng khoán đại diện (ví dụ: AAPL, NVDA, TSLA, SPY).
Loại quyền chọn (Type): Call (Quyền Chọn Mua) hoặc Put (Quyền Chọn Bán).
Giá thực hiện (Strike Price): Mức giá được ấn định trước để mua hoặc bán 100 cổ phiếu cơ sở.
Ngày đáo hạn (Expiration Date / DTE - Days To Expiration): Thời điểm hợp đồng hết hiệu lực. Options Mỹ có các chu kỳ: Weekly (hàng tuần), Monthly (thứ Sáu tuần thứ 3 mỗi tháng) và LEAPS (kỳ hạn dài từ 1 đến 2 năm).
2. Phân Biệt Call Option vs Put Option & 4 Vị Thế Cơ Bản
Trong thế giới Options, bạn có thể đứng ở 2 phía: Phe Mua quyền (Long/Buyer) hoặc Phe Bán quyền (Short/Seller):
1. Long Call (Mua Quyền Mua)
Kỳ Vọng Tăng (Bullish)
Bạn trả phí Premium để có quyền MUA 100 cổ phiếu tại mức Strike ấn định. Lợi nhuận không giới hạn nếu cổ phiếu tăng phi mã; rủi ro lỗ tối đa chỉ bằng số tiền Premium đã trả.
2. Long Put (Mua Quyền Bán)
Kỳ Vọng Giảm (Bearish)
Bạn trả phí Premium để có quyền BÁN 100 cổ phiếu tại mức Strike. Lợi nhuận tăng khi cổ phiếu rơi tự do; dùng làm công cụ bảo hiểm tài khoản danh mục chống sập giá.
3. Short Call (Bán Quyền Mua)
Thu Tiền Premium
Bạn bán quyền mua cho người khác và thu tiền Premium về túi ngay lập tức. Đổi lại, bạn chịu nghĩa vụ phải bán 100 cổ phiếu nếu người mua yêu cầu thực hiện quyền.
4. Short Put (Bán Quyền Bán)
Gom Cổ Phiếu Rẻ
Bạn thu phí Premium và sẵn sàng mua 100 cổ phiếu tại giá Strike nếu cổ phiếu sụt giảm. Đây là nền tảng của chiến lược Cash-Secured Put mua cổ phiếu giá chiết khấu.
3. Khái Niệm Moneyness: ITM, ATM và OTM
Mối tương quan giữa Thị giá cổ phiếu hiện tại (Stock Price) và Giá thực hiện (Strike Price) quyết định trạng thái tiền tệ (Moneyness) của hợp đồng:
Trạng Thái
Tên Đầy Đủ
Điều Kiện Với CALL
Điều Kiện Với PUT
Đặc Tính Giá Trị
ITM
In-The-Money
Giá Cổ Phiếu > Giá Strike
Giá Cổ Phiếu < Giá Strike
Có cả Giá trị nội tại (Intrinsic Value) + Giá trị thời gian (Extrinsic Value). Phí cao, biến động sát cổ phiếu.
ATM
At-The-Money
Giá Cổ Phiếu = Giá Strike
Giá Cổ Phiếu = Giá Strike
Nhạy cảm nhất với biến động giá và thời gian. Thanh khoản cao nhất.
OTM
Out-of-the-Money
Giá Cổ Phiếu < Giá Strike
Giá Cổ Phiếu > Giá Strike
Hoàn toàn không có giá trị nội tại. Giá Premium 100% là giá trị thời gian. Sẽ về $0 khi đáo hạn nếu không vượt Strike!
Sơ đồ 1: Ma trận phân loại Moneyness (ITM vs OTM) của Call và Put theo mức giá thị trường.
4. Bộ Chỉ Số The Greeks: Bảng Điều Khiển Buồng Lái Options
Khác với cổ phiếu chỉ có biến số là "Giá", Options được định giá dựa trên mô hình toán học (Black-Scholes Model) với 4 biến số rủi ro cốt lõi:
1. Delta (Δ) — Tốc Độ Phản Ứng Với Giá Cổ Phiếu
Delta đo lường: Nếu giá cổ phiếu cơ sở tăng $1.00, thì giá Premium của hợp đồng Options sẽ tăng bao nhiêu USD?
Call Option: Delta dao động từ 0 đến +1.0. Call ATM có Delta ≈ +0.50 (cổ phiếu tăng $1 → Call tăng $0.50). Call ITM sâu có Delta từ +0.75 đến +0.90 (chạy gần như 1:1 với cổ phiếu).
Put Option: Delta dao động từ -1.0 đến 0.
Ý nghĩa xác suất: Delta còn xấp xỉ tỷ lệ phần trăm xác suất hợp đồng đó sẽ đáo hạn ở trạng thái ITM! Delta 0.30 ≈ 30% khả năng ITM.
2. Theta (θ) — Kẻ Thù Số 1 Của Người Mua, Bạn Thân Của Người Bán
Theta đo lường sự hao mòn giá trị thời gian mỗi ngày (Time Decay). Giá trị của Theta luôn là số âm đối với người mua hợp đồng.
Đặc tính phi tuyến tính: Khi còn xa ngày đáo hạn (ví dụ > 90 ngày), Theta hao mòn rất chậm. Nhưng khi bước vào 30 ngày cuối cùng (DTE < 30), tốc độ rơi rụng giá trị thời gian dốc đứng theo cấp số nhân!
Đây chính là bí mật cốt lõi để xây dựng chiến lược bán Options ngắn hạn ăn tiền Premium mà chúng ta sẽ khai mở ở Bài 2!
Sơ đồ 2: Đường cong Theta Decay: Giá trị thời gian rơi tự do trong 30-45 ngày cuối cùng trước ngày đáo hạn.
3. Vega (ν) — Độ Nhạy Cảm Với Biến Động Ngụ Ý (IV - Implied Volatility)
Vega đo lường mức độ thay đổi của giá Premium khi biến động ngụ ý Implied Volatility (IV) tăng hoặc giảm 1%.
Trước kỳ báo cáo thu nhập (Earnings) hoặc sự kiện bầu cử, IV tăng vọt làm giá Premium phình to (Options đắt đỏ). Ngay sau khi tin ra, hiện tượng IV Crush xuất hiện: IV sập mạnh khiến giá trị Options bốc hơi 40-70% trong vài phút dù giá cổ phiếu không biến động nhiều!
4. Gamma (Γ) — Gia Tốc Biến Thiên Của Delta
Gamma đo lường: Nếu giá cổ phiếu tăng $1, thì Delta sẽ tăng thêm bao nhiêu?
Gamma đóng vai trò như bàn đạp ga của Delta. Các hợp đồng sát ngày đáo hạn (0DTE hoặc 1-2 DTE) có Gamma cực kỳ cao, tạo ra các biến động bùng nổ ăn bằng lần hoặc cháy tài khoản chỉ trong vài giờ.